| sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
|
Xuất PDF |
|
H438
SiRON
8538900000
Đặt hàng

Lưu ý: H438-A-1 dùng để chỉ thân chính + stent, trong khi H438-1 biểu thị phiên bản nhựa không có khung stent.
Tham chiếu lựa chọn loại
| Người mẫu | Kích cỡ | ||
| rộng (mm) | cao (mm) | độ dày (mm) | |
| H438-1 | 56.9 | 99.8 | 26.7 |
| H438-2 | 74.9 | 99.8 | 26.7 |
| H438-3 | 90 | 100 | 31 |
| H438-4 | 108 | 100 | 31 |
| H438-5 | 126 | 100 | 31 |
| H438-6 | 162 | 100 | 31 |
| H438-7 | 180 | 100 | 31 |
| H438-8 | 198 | 100 | 31 |
| H438-9 | 234 | 100 | 31 |
| H438-10 | 252 | 100 | 31 |
| H438-11 | 306 | 100 | 31 |
| H438-12 | 342 | 100 | 31 |
Lưu ý: Nếu bạn có nhu cầu đặt mua hộp nhựa không có đế kim loại, vui lòng đặt hàng trực tiếp theo số model sau